Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mát mẻ" (1)
mát mẻ

Tiếng Anh
Tính từcool
Buổi sáng ở đây rất mát mẻ.
The morning here is very cool.
Từ liên quan "mát mẻ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mát mẻ" (1)
Buổi sáng ở đây rất mát mẻ.
The morning here is very cool.
